PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 26
enhancement
Mới
enhancement
enhancement
/ɛn
ˈ
hænsmənt/
(chất lượng, giá trị) sự nâng cao, sự tăng cường
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau