Ngày 27

C¹ Thành thạo · 50 từ · số 1301–1350

0 / 50

Từ vựng 50

  1. naturalistdanh từnhà tự nhiên học, (nghệ thuật) người theo chủ nghĩa tự nhiên
  2. hosedanh từống mềm, tất dài
  3. epidemicdanh từbệnh dịch, (điều xấu) sự gia tăng đột biến
  4. customarytính từtheo thường lệ, theo phong tục
  5. depotdanh từbãi đỗ xe, kho hàng, (Anh-Mỹ) ga nhỏ
  6. Malaydanh từ·tính từngười Mã Lai; thuộc Mã Lai, thuộc tiếng Mã Lai
  7. chromedanh từcrôm (lớp mạ)
  8. tripoddanh từgiá ba chân
  9. migrantdanh từ·tính từngười di cư, chim di trú; di cư, (chim) di cư theo mùa
  10. restrainđộng từngăn cản, (cảm xúc) kìm nén, (cơ thể) trói buộc
  11. withholdđộng từ(không giao ra) giữ lại, (thông tin) giấu kín
  12. cohesiondanh từsự gắn kết, (vật lý) lực cố kết
  13. impuritydanh từtạp chất, sự không tinh khiết
  14. protesterdanh từngười biểu tình, người phản đối
  15. indignanttính từphẫn nộ, bất bình
  16. salutedanh từ·động từsự chào, loạt súng chào; chào, tỏ lòng kính trọng
  17. enlistđộng từnhập ngũ, (sự giúp đỡ) tranh thủ, đăng ký
  18. unborntính từchưa chào đời, (trong bụng mẹ) thuộc thai nhi
  19. embodyđộng từthể hiện, (đặc tính) hình tượng hóa, bao hàm
  20. stellartính từthuộc vì sao, xuất sắc
  21. wherebytrạng từ(trang trọng) nhờ đó, theo đó ~
  22. savagerydanh từsự dã man, hành vi tàn bạo
  23. elevationdanh từđộ cao, sự thăng chức, bản vẽ mặt đứng
  24. synagoguedanh từgiáo đường Do Thái
  25. youngsterdanh từngười trẻ, thanh thiếu niên
  26. fabricateđộng từbịa đặt, (linh kiện) chế tạo
  27. capitalismdanh từchủ nghĩa tư bản
  28. successiondanh từsự liên tiếp, sự kế vị, sự thừa kế
  29. fictitioustính từhư cấu, tưởng tượng
  30. escalationdanh từsự leo thang, sự mở rộng từng bước
  31. generalitydanh từđiều chung chung, tính phổ quát, (trong cụm the generality) đa số
  32. prosecutiondanh từsự khởi tố, bên công tố, (kế hoạch) sự thực hiện
  33. authenticitydanh từtính xác thực, tính chân thực
  34. displacementdanh từsự dịch chuyển, (dân cư) sự di dời cưỡng bức, lượng giãn nước
  35. helplessnessdanh từcảm giác bất lực, sự bó tay
  36. hypocriticaltính từđạo đức giả
  37. understatementdanh từcách nói giảm nhẹ, sự khai báo thấp
  38. unconventionaltính từphá cách, khác thường
  39. whinedanh từ·động từtiếng rên rỉ, lời than vãn; mè nheo, (máy móc) kêu rít
  40. causaltính từthuộc nhân quả, mang tính nguyên nhân
  41. therebytrạng từbằng cách đó, do đó
  42. advisorydanh từ·tính từbản tin cảnh báo, lời khuyến nghị; tư vấn, khuyến cáo
  43. vitalitydanh từsinh khí, sức sống
  44. intrinsictính từvốn có, thuộc bản chất
  45. cumulativetính từtích lũy, lũy kế
  46. dissolutiondanh từsự giải thể, sự hòa tan, (quan hệ) sự chấm dứt
  47. ventilationdanh từsự thông khí, sự thông gió, (y tế) thở máy
  48. degradationdanh từsự sa sút, sự hạ nhục, (môi trường) sự hủy hoại
  49. commerciallytrạng từmột cách thương mại, trên thị trường
  50. theeđại từ(cách nói cũ) ngươi