PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 26
psychiatric
Mới
psychiatric
psychiatric
/
ˌ
saɪki
ˈ
ætɹɪk/
thuộc tâm thần học, thuộc khoa tâm thần
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau