PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 26
fiddle
Mới
fiddle
fiddle
/
ˈ
fɪdəl/
đàn vĩ cầm, (tiếng lóng Anh-Anh) trò gian lận
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau