PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 26
referendum
Mới
referendum
referendum
/
ˌ
ɹɛfə
ˈ
ɹɛndəm/
cuộc trưng cầu dân ý, cuộc bỏ phiếu của cư dân
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau