PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 26
tectonic
Mới
tectonic
tectonic
/tɛk
ˈ
tɑnɪk/
(địa chất) kiến tạo, (thay đổi) mang tính bước ngoặt lớn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau