PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 25
writ
Mới
writ
writ
/
ˈ
ɹɪt/
(tòa án) văn bản lệnh, trát
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau