PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 25
antiquity
Mới
antiquity
antiquity
/æn
ˈ
tɪkwəti/
thời cổ đại (Hy Lạp, La Mã), (trong cụm antiquities) cổ vật, sự lâu đời
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau