PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 25
selective
Mới
selective
selective
/sə
ˈ
lɛktɪv/
có chọn lọc, kén chọn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau