PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 25
susceptible
Mới
susceptible
susceptible
/sə
ˈ
sɛptəbəl/
dễ bị ~ (dễ mắc), dễ bị ảnh hưởng, nhạy cảm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau