PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 25
occupational
Mới
occupational
occupational
/ɑkjə
ˈ
peɪʃənəl/
thuộc nghề nghiệp, do nghề nghiệp
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau