PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 25
municipality
Mới
municipality
municipality
/
ˌ
mjunɪsə
ˈ
pæləti/
đơn vị tự quản địa phương, chính quyền thành phố
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau