PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 25
ledge
Mới
ledge
ledge
/
ˈ
lɛdʒ/
(tường, vách đá) gờ nhô ra, kệ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau