PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 25
intuitive
Mới
intuitive
intuitive
/
ˌ
ɪn
ˈ
tuətɪv/
theo trực giác, (thao tác) dễ làm quen
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau