PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 25
indication
Mới
indication
indication
/
ˌ
ɪndə
ˈ
keɪʃən/
dấu hiệu, điềm báo, sự ám chỉ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau