PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 25
constitutional
Mới
constitutional
constitutional
/
ˌ
kɑnstə
ˈ
tuʃənəl/
thuộc hiến pháp, thuộc thể trạng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau