PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 23
worksheet
Mới
worksheet
worksheet
/
ˈ
wɝk
ˌ
ʃit/
phiếu bài tập, bảng công việc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau