PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 23
undecided
Mới
undecided
undecided
/
ˌ
ʌndɪ
ˈ
saɪdɪd/
chưa quyết định, chưa xác định
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau