PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 23
predictably
Mới
predictably
predictably
/pɹɪ
ˈ
dɪktəbli/
đúng như dự đoán, một cách dễ đoán
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau