PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 23
rumble
Mới
rumble
rumble
/
ˈ
ɹʌmbəl/
tiếng ầm ầm, (tiếng lóng) vụ ẩu đả
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau