PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 23
wellness
Mới
wellness
wellness
/
ˈ
wɛlnəs/
sức khỏe toàn diện, sự khỏe mạnh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau