PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 23
contraceptive
Mới
contraceptive
contraceptive
/
ˌ
kɑntɹə
ˈ
sɛptɪv/
tránh thai
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau