PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 23
smoky
Mới
smoky
smoky
/
ˈ
smoʊki/
đầy khói, có vị xông khói, màu khói
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau