PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 23
immobile
Mới
immobile
immobile
/ɪ
ˈ
moʊbəl/
bất động, không đi lại được
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau