PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 23
evolutionary
Mới
evolutionary
evolutionary
/
ˌ
ɛvə
ˈ
luʃə
ˌ
nɛɹi/
thuộc tiến hóa, theo thuyết tiến hóa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau