PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 23
cradle
Mới
cradle
cradle
/
ˈ
kɹeɪdəl/
nôi, (văn minh) nơi khởi nguồn, (trong cụm the cradle) thuở ấu thơ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau