PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 23
habitual
Mới
habitual
habitual
/hə
ˈ
bɪtʃuəl/
theo thói quen, thành tật
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau