PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 17
subjective
Mới
subjective
subjective
/səb
ˈ
dʒɛktɪv/
chủ quan, (ngữ pháp) chủ cách
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau