PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 17
formative
Mới
formative
formative
/
ˈ
fɔɹmətɪv/
(nhân cách) thời kỳ hình thành, có tính định hình
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau