PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 17
Portuguese
Mới
Portuguese
Portuguese
/
ˈ
pɔɹtʃə
ˌ
ɡiz/
người Bồ Đào Nha; thuộc Bồ Đào Nha, thuộc tiếng Bồ Đào Nha
danh từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau