PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 17
dressy
Mới
dressy
dressy
/
ˈ
dɹɛsi/
cần ăn mặc trang trọng, ăn mặc sành điệu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau