PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 17
module
Mới
module
module
/
ˈ
mɑdʒul/
mô-đun, (giáo dục) học phần
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau