PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 17
freshwater
Mới
freshwater
freshwater
/
ˈ
fɹɛʃ
ˌ
wɔtɝ/
thuộc nước ngọt; nước ngọt
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau