PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 17
secretive
Mới
secretive
secretive
/
ˈ
sikɹətɪv/
hay giấu giếm, kín đáo
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau