PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 17
digestive
Mới
digestive
digestive
/daɪ
ˈ
dʒɛstɪv/
tiêu hóa, giúp tiêu hóa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau