PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 17
homelessness
Mới
homelessness
homelessness
/
ˈ
hoʊmləsnəs/
tình trạng vô gia cư, cảnh không nhà
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau