PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 17
acidic
Mới
acidic
acidic
/ə
ˈ
sɪdɪk/
có tính axit, (vị) chua
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau