PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 17
agrarian
Mới
agrarian
agrarian
/ə
ˈ
ɡɹɛɹiən/
nông nghiệp, nông canh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau