PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 8
utility
Mới
utility
utility
/ju
ˈ
tɪləti/
tính hữu ích, tiện ích công cộng, hiệu dụng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau