PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 8
existing
Mới
existing
existing
/ɪɡ
ˈ
zɪstɪŋ/
hiện có, đang tồn tại
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau