PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 8
DNA
Mới
DNA
DNA
/
ˌ
di
ˌ
ɛ
ˈ
neɪ/
ADN
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau