PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 8
syllable
Mới
syllable
syllable
/
ˈ
sɪləbəl/
âm tiết
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau