PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 8
lighting
Mới
lighting
lighting
/
ˈ
laɪtɪŋ/
sự chiếu sáng, sự thắp đèn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau