PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 8
linger
Mới
linger
linger
/
ˈ
lɪŋɡɝ/
nán lại, (dư âm) vương vấn, lề mề
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau