PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 8
multiple
Mới
multiple
multiple
/
ˈ
mʌltəpəl/
nhiều, đông đảo, phức hợp
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau