PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 8
executive
Mới
executive
executive
/ɪɡ
ˈ
zɛkjətɪv/
cán bộ điều hành, lãnh đạo cấp cao, (the ~) ngành hành pháp; điều hành, cấp lãnh đạo
danh từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau