PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 8
database
Mới
database
database
/
ˈ
dætə
ˌ
beɪs/
cơ sở dữ liệu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau