PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 8
muddy
Mới
muddy
muddy
/
ˈ
mʌdi/
lầy lội, đầy nước bùn, đục
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau