PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 8
electronics
Mới
electronics
electronics
/
ˌ
ɪ
ˌ
lɛk
ˈ
tɹɑnɪks/
điện tử học, thiết bị điện tử
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau