PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 7
timeless
Mới
timeless
timeless
/
ˈ
taɪmləs/
không phai theo thời gian, vượt thời gian
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau